xôi thịt
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món ăn gồm xôi và thịt: "xôi thịt" chỉ một món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, gồm xôi (gạo nếp nấu chín) kết hợp với thịt (thường là thịt heo, thịt gà hoặc thịt bò), có thể được chế biến theo nhiều cách như xôi thịt kho, xôi thịt nướng.
- Người chỉ biết ăn uống, thiếu văn hóa, thô tục (nghĩa bóng, từ tiếng Pháp "habitude de la boustifaille qui ne regarde qu'au manger; philistin"): "xôi thịt" được dùng để chỉ một người chỉ quan tâm đến ăn uống, không có sở thích tinh thần, hoặc có lối sống thô thiển, thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (món ăn):
- Sáng nay, mẹ nấu xôi thịt cho cả nhà ăn. (Món xôi kết hợp với thịt được chuẩn bị cho bữa sáng.)
- Quán này bán xôi thịt ngon nhất phố. (Quán ăn này nổi tiếng với món xôi thịt.)
Nghĩa bóng (chỉ người):
- Anh ta đúng là đồ xôi thịt, chẳng biết gì ngoài chuyện ăn uống. (Anh ta là người chỉ chú trọng ăn uống, thiếu văn hóa.)
- Đừng làm như xôi thịt, hãy quan tâm đến nghệ thuật một chút. (Đừng sống thô tục, hãy chú ý đến cái đẹp tinh thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xôi thịt" trong văn hóa ẩm thực: món ăn đường phố phổ biến, thường ăn sáng.
- Xôi thịt là món quen thuộc của người Hà Nội. (Món ăn này gắn liền với đời sống hàng ngày.)
"xôi thịt" trong nghĩa phê phán: dùng để chỉ sự thô lỗ, chỉ biết hưởng thụ vật chất.
- Lối sống xôi thịt khiến anh ấy không có bạn bè tri thức. (Lối sống thiếu tinh thần làm anh ấy xa lánh người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Xôi (danh từ): gạo nếp nấu chín, món ăn truyền thống.
- Xôi lạc, xôi đỗ là món ăn sáng phổ biến.
Thịt (danh từ): phần cơ thể động vật dùng làm thực phẩm.
- Thịt heo, thịt gà là nguyên liệu chính.
Xôi thịt (nghĩa bóng): từ ghép mang sắc thái tiêu cực, chỉ người thô lỗ.
Từ đồng nghĩa
- Đồ ăn uống (nghĩa bóng): chỉ người chỉ biết ăn uống.
- Kẻ thô tục (nghĩa bóng): người thiếu văn hóa, tinh tế.
Thành ngữ liên quan
- Xôi thịt, thịt thà: chỉ sự quá chú trọng vào ăn uống, thường mang ý chê bai.
- Suốt ngày chỉ lo xôi thịt, thịt thà, chẳng nghĩ gì đến tương lai. (Chỉ biết ăn uống, không quan tâm điều gì khác.)